"seeds" in Vietnamese
Definition
Phần nhỏ và cứng của cây, từ đó cây mới có thể mọc lên. Ngoài ra còn chỉ sự khởi đầu hoặc nguyên nhân của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng ở dạng số nhiều khi nói về gieo trồng hoặc dùng làm thực phẩm. Có thể dùng nghĩa bóng 'seeds of hope', 'seeds of change'. Trong nấu ăn, thường là hạt ăn được như hướng dương, mè.
Examples
I planted sunflower seeds in the garden.
Tôi đã gieo **hạt** hoa hướng dương trong vườn.
Some fruits have many seeds inside.
Một số loại quả có rất nhiều **hạt** bên trong.
Birds eat seeds to survive in winter.
Chim ăn **hạt** để sống sót qua mùa đông.
The seeds of change are starting to grow in our community.
Những **hạt** giống thay đổi đang bắt đầu nảy mầm trong cộng đồng của chúng ta.
Could you pick the seeds out of this watermelon?
Bạn có thể lấy các **hạt** ra khỏi quả dưa hấu này không?
Don’t forget to save some tomato seeds for next year.
Đừng quên để dành một ít **hạt** cà chua cho năm sau.