Type any word!

"seed" in Vietnamese

hạt

Definition

Hạt là phần nhỏ của thực vật có thể mọc thành cây mới, hoặc là phần cứng bên trong một số loại quả như táo hoặc dưa hấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'hạt' cho thực vật: 'gieo hạt', 'hạt hướng dương', 'hạt mọc lên'. Với quả lớn có hạt cứng như đào có thể dùng từ chuyên biệt 'hột', nhưng phổ biến vẫn là 'hạt'. Động từ 'seed' nghĩa là lấy hạt ra khi sơ chế.

Examples

I planted a seed in the garden.

Tôi đã trồng một **hạt** trong vườn.

This seed is very small.

**Hạt** này rất nhỏ.

There is a seed in my apple.

Có một **hạt** trong quả táo của tôi.

Just one kind word can plant a seed of hope.

Chỉ một lời tử tế cũng có thể gieo **hạt** hy vọng.

He spat the seeds out onto his plate.

Anh ấy nhổ các **hạt** ra đĩa.

Can you seed these tomatoes before dinner?

Bạn có thể lấy **hạt** ra khỏi những quả cà chua này trước bữa tối không?