"seder" in Vietnamese
Definition
Bữa lễ Seder là bữa ăn đặc biệt trong đêm đầu tiên của lễ Vượt Qua của người Do Thái, gồm món ăn truyền thống, đọc Kinh và các nghi lễ để tưởng nhớ việc người Do Thái rời khỏi Ai Cập.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh lễ Vượt Qua của người Do Thái. 'Seder' là tên riêng và không dùng cho các bữa ăn thông thường.
Examples
We will have a seder at my uncle's house tonight.
Tối nay chúng tôi sẽ tổ chức **bữa lễ Seder** ở nhà chú tôi.
A seder usually includes reading from a special book called the Haggadah.
**Bữa lễ Seder** thường có phần đọc từ một cuốn sách đặc biệt gọi là Haggadah.
During the seder, we eat matzah and drink wine.
Trong **bữa lễ Seder**, chúng tôi ăn bánh không men và uống rượu vang.
My grandparents love hosting the family seder every Passover.
Ông bà tôi rất thích tổ chức **bữa lễ Seder** cho cả gia đình vào mỗi dịp lễ Vượt Qua.
It was my first time at a seder and I really enjoyed learning about the traditions.
Đây là lần đầu tiên tôi tham dự **bữa lễ Seder** và tôi rất thích khám phá các truyền thống.
Some families make their seder short, while others spend hours reading and singing together.
Một số gia đình tổ chức **bữa lễ Seder** ngắn gọn, trong khi những gia đình khác lại dành hàng giờ để đọc và hát cùng nhau.