"sedan" in Vietnamese
Definition
Xe sedan là loại ô tô có bốn cửa, cốp riêng biệt và chỗ ngồi cho bốn người trở lên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xe sedan' thường dùng cho xe ô tô gia đình, khác với 'hatchback' hoặc SUV. Ở Anh, người ta hay gọi là 'saloon'.
Examples
We bought a new sedan last week.
Chúng tôi đã mua một chiếc **xe sedan** mới vào tuần trước.
My father drives a black sedan.
Bố tôi lái một chiếc **xe sedan** màu đen.
The sedan has enough space for our family.
Chiếc **xe sedan** này đủ chỗ cho cả gia đình chúng tôi.
If you want a comfortable ride, go for a sedan instead of an SUV.
Nếu bạn muốn đi thoải mái, hãy chọn **xe sedan** thay vì SUV.
The new model looks sleek for a sedan, don't you think?
Mẫu mới này trông rất đẹp đối với một chiếc **xe sedan**, bạn nghĩ sao?
He traded his truck for a used sedan to save on gas.
Anh ấy đã đổi xe tải lấy một chiếc **xe sedan** đã qua sử dụng để tiết kiệm xăng.