Herhangi bir kelime yazın!

"securities" in Vietnamese

chứng khoán

Definition

Các loại công cụ tài chính như cổ phiếu hoặc trái phiếu có thể mua bán hoặc trao đổi để đầu tư.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này dùng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt liên quan đến đầu tư, ngân hàng. Thường gặp trong cụm như 'thị trường chứng khoán'. Đừng nhầm với 'security' nghĩa là an ninh.

Examples

They invested their money in securities to earn profits.

Họ đã đầu tư tiền của mình vào **chứng khoán** để kiếm lợi nhuận.

The bank sells different types of securities.

Ngân hàng bán nhiều loại **chứng khoán** khác nhau.

You can buy securities through a stockbroker.

Bạn có thể mua **chứng khoán** thông qua nhà môi giới chứng khoán.

After the announcement, the value of tech securities jumped overnight.

Sau thông báo, giá trị **chứng khoán** công nghệ đã tăng vọt chỉ sau một đêm.

Many people diversify their investments by buying different kinds of securities.

Nhiều người đa dạng hóa khoản đầu tư bằng cách mua các loại **chứng khoán** khác nhau.

Trading securities can be risky if you don't understand the market.

Giao dịch **chứng khoán** có thể rủi ro nếu bạn không hiểu thị trường.