"secretly" in Vietnamese
bí mậtlén lút
Definition
Làm điều gì đó mà không ai biết, giữ kín với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả hành động tránh sự chú ý hoặc tránh bị phát hiện. 'secretly' thường đứng trước động từ chính, như 'secretly laughed'. Dùng nhiều trong cả nói và viết.
Examples
She secretly ate the last piece of cake.
Cô ấy **lén lút** ăn miếng bánh cuối cùng.
He secretly sent her a message.
Anh ấy **bí mật** gửi tin nhắn cho cô ấy.
The children secretly watched TV after bedtime.
Lũ trẻ **lén lút** xem TV sau giờ đi ngủ.
They secretly planned a party for her birthday.
Họ **bí mật** lên kế hoạch tổ chức tiệc sinh nhật cho cô ấy.
I secretly hoped you would call me.
Tôi **lén lút** hy vọng bạn sẽ gọi cho tôi.
He secretly recorded their conversation.
Anh ấy **bí mật** ghi âm cuộc trò chuyện của họ.