"secretive" in Vietnamese
Definition
Thường che giấu thông tin, hành động hoặc cảm xúc; không muốn chia sẻ chi tiết với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ việc giấu giếm không cần thiết; hay dùng với các động từ như 'tỏ ra', 'hành động', 'có vẻ'.
Examples
He is very secretive, so he never talks about his life.
Anh ấy rất **bí mật**, nên không bao giờ nói về cuộc sống của mình.
Why are you being so secretive about your plans?
Sao bạn lại **bí mật** về kế hoạch của mình như vậy?
Children can be secretive when they have a surprise for you.
Trẻ con có thể **bí mật** khi chúng chuẩn bị một bất ngờ cho bạn.
He gets really secretive whenever he receives a phone call late at night.
Anh ấy trở nên rất **bí mật** mỗi khi nhận được cuộc gọi muộn vào ban đêm.
My boss is a bit secretive about new projects—no one ever knows what's going on until the last minute.
Sếp tôi hơi **bí mật** về các dự án mới—không ai biết chuyện gì cho tới phút chót.
Even his best friends admit he's always been a little secretive.
Ngay cả bạn thân nhất của anh ấy cũng thừa nhận anh ấy luôn **bí mật** một chút.