Tapez n'importe quel mot !

"secretary" in Vietnamese

thư ký

Definition

Thư ký là người hỗ trợ các công việc hành chính văn phòng như trả lời điện thoại, sắp xếp lịch làm việc, soạn tin nhắn và quản lý tài liệu. Đôi lúc, từ này cũng chỉ những chức vụ quan trọng trong tổ chức hoặc chính phủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, nhiều cơ quan dùng từ 'trợ lý' hoặc 'trợ lý hành chính' thay cho 'thư ký'. Ngoài ra, 'thư ký' có thể xuất hiện trong các chức danh như 'Thư ký Nhà nước'. Đừng nhầm với 'receptionist', người chỉ làm ở quầy lễ tân.

Examples

The secretary answered the phone right away.

**Thư ký** đã nghe điện thoại ngay lập tức.

Our secretary keeps the office schedule organized.

**Thư ký** của chúng tôi luôn sắp xếp lịch của văn phòng rất hợp lý.

She works as a secretary at a small school.

Cô ấy làm **thư ký** tại một trường học nhỏ.

Can you ask the secretary to move my meeting to Friday?

Bạn có thể nhờ **thư ký** dời buổi họp của tôi sang thứ Sáu không?

The secretary said the manager would call me back later.

**Thư ký** nói rằng quản lý sẽ gọi lại cho tôi sau.

He's not just a secretary anymore—now he's the company secretary.

Anh ấy giờ không chỉ là **thư ký**—bây giờ là thư ký công ty.