"secretaries" in Vietnamese
Definition
Những người làm công việc hỗ trợ văn phòng như viết thư, sắp xếp cuộc họp và trả lời điện thoại. "Secretaries" là số nhiều của "secretary".
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong môi trường văn phòng, không phân biệt giới tính. Hiện nay cũng dùng 'trợ lý hành chính'.
Examples
There are three secretaries working in this office.
Có ba **thư ký** làm việc tại văn phòng này.
The secretaries answer the phones and greet visitors.
**Thư ký** trả lời điện thoại và đón tiếp khách đến văn phòng.
Many secretaries organize meetings for their managers.
Nhiều **thư ký** sắp xếp các cuộc họp cho quản lý của họ.
All the secretaries teamed up to plan the company's annual party.
Tất cả các **thư ký** đã cùng nhau lên kế hoạch cho bữa tiệc thường niên của công ty.
The secretaries know every detail about the office schedule.
Các **thư ký** biết rõ mọi chi tiết về lịch trình ở văn phòng.
Most secretaries have excellent organizational skills.
Hầu hết các **thư ký** đều có kỹ năng tổ chức rất tốt.