"secondary" in Vietnamese
Definition
Chỉ những điều đến sau hoặc ít quan trọng hơn điều chính. Cũng dùng cho bậc học giữa tiểu học và đại học.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong giáo dục, khoa học. 'secondary problem' nghĩa là vấn đề phụ. 'secondary school' là trường trung học. Không dùng cho nghĩa 'người thay thế'.
Examples
He has a secondary job to earn extra money.
Anh ấy có một công việc **phụ** để kiếm thêm tiền.
Math is my favorite subject in secondary school.
Toán là môn yêu thích của tôi ở trường **trung học**.
Safety should always be more important than secondary issues.
An toàn luôn phải quan trọng hơn các vấn đề **phụ**.
Don't worry about the secondary details—just focus on the main task.
Đừng bận tâm đến chi tiết **phụ**—hãy tập trung vào nhiệm vụ chính.
After his injury, playing football became a secondary goal for him.
Sau chấn thương, chơi bóng đá trở thành mục tiêu **phụ** đối với anh ấy.
Our secondary school had students from many different backgrounds.
Trường **trung học** của chúng tôi có nhiều học sinh từ các hoàn cảnh khác nhau.