Herhangi bir kelime yazın!

"seaweed" in Vietnamese

rong biển

Definition

Một loại thực vật hoặc tảo sống ở biển hoặc đại dương. Một số loại rong biển được dùng để làm thực phẩm, đặc biệt phổ biến ở các nước châu Á.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rong biển' thường là danh từ không đếm được, dùng trong ẩm thực, sinh học hoặc khi nói về bãi biển. Có thể chỉ nhiều loại khác nhau.

Examples

There is seaweed on the beach.

Ngoài bãi biển có **rong biển**.

Some people eat seaweed in salads.

Một số người ăn **rong biển** trong salad.

Fish like to hide in seaweed.

Cá thích ẩn mình trong **rong biển**.

I bought some dried seaweed to make sushi at home.

Tôi đã mua một ít **rong biển** khô để làm sushi ở nhà.

The kids were grossed out by the slippery seaweed in the water.

Bọn trẻ cảm thấy ghê khi chạm vào **rong biển** trơn trượt dưới nước.

Did you know that ice cream sometimes contains seaweed?

Bạn có biết kem đôi khi có chứa **rong biển** không?