Type any word!

"seats" in Vietnamese

chỗ ngồi

Definition

'Chỗ ngồi' là nơi để ngồi, như ghế trên xe buýt, ô tô, rạp hát hoặc sân vận động. Từ này cũng dùng để chỉ số lượng chỗ ngồi có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các ghế thật, như 'chỗ ngồi trống', 'ghế cạnh cửa sổ'. Trong du lịch, sự kiện, 'seats' là số lượng chỗ ngồi còn trống. Không dùng nhầm với động từ 'ngồi'.

Examples

The bus has fifty seats.

Xe buýt có năm mươi **chỗ ngồi**.

We found two empty seats near the door.

Chúng tôi đã tìm được hai **chỗ ngồi** trống gần cửa.

These seats are very comfortable.

Những **chỗ ngồi** này rất thoải mái.

If we leave now, we might still get good seats.

Nếu đi ngay bây giờ, chúng ta có thể còn chỗ ngồi tốt.

All the window seats were taken, so I sat in the middle.

Tất cả các **chỗ ngồi** gần cửa sổ đã có người ngồi, nên tôi ngồi ở giữa.

There aren't many seats left for tonight's show.

Không còn nhiều **chỗ ngồi** cho buổi diễn tối nay.