اكتب أي كلمة!

"seated" بـVietnamese

ngồi

التعريف

Chỉ trạng thái đang ngồi trên ghế hoặc chỗ nào đó, thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc thông báo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi sau các động từ như 'be', 'remain' trong các thông báo hay lễ nghi như 'be seated', mang tính trang trọng hơn 'ngồi' bình thường. Không dùng để nói 'chỉ chỗ ngồi' cho ai đó.

أمثلة

The children are seated at the table.

Các em nhỏ đang **ngồi** ở bàn.

Please stay seated until the bus stops.

Vui lòng **ngồi yên** cho đến khi xe buýt dừng lại.

We were seated near the window.

Chúng tôi được **ngồi** gần cửa sổ.

Once everyone was seated, the meeting began.

Khi mọi người đã **ngồi vào chỗ**, buổi họp bắt đầu.

They had us seated in the back, away from the stage.

Họ **xếp** chúng tôi ngồi phía sau, xa sân khấu.

The judge remained seated while the lawyer spoke.

Thẩm phán vẫn **ngồi** khi luật sư phát biểu.