"seatbelt" in Vietnamese
Definition
Dây đai được thắt quanh người khi ngồi trên xe hoặc máy bay để bảo đảm an toàn nếu xảy ra tai nạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho mỗi người một cái, kết hợp với các động từ như 'thắt', 'đeo', 'cài'.
Examples
Please put on your seatbelt before we start driving.
Làm ơn thắt **dây an toàn** trước khi chúng ta bắt đầu lái xe.
The seatbelt kept her safe during the accident.
**Dây an toàn** đã giữ an toàn cho cô ấy trong vụ tai nạn.
Children should always use a seatbelt in the car.
Trẻ em nên luôn dùng **dây an toàn** trong xe.
Don't forget to buckle your seatbelt before we hit the road.
Đừng quên cài **dây an toàn** trước khi chúng ta lên đường.
It feels weird to sit in the back without a seatbelt now.
Bây giờ ngồi ghế sau mà không có **dây an toàn** cảm thấy lạ lắm.
My car keeps beeping until I fasten my seatbelt.
Xe của tôi cứ kêu bíp bíp cho đến khi tôi thắt **dây an toàn**.