Type any word!

"seat" in Vietnamese

chỗ ngồighế

Definition

‘Chỗ ngồi’ là vật để ngồi, như ghế, hoặc vị trí trong xe, rạp hát hoặc trong hội đồng, quốc hội.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Take a seat’ là mời ai đó ngồi. ‘Window seat’ là chỗ ngồi cạnh cửa sổ. Trong chính trị, ‘seat’ chỉ vị trí, ghế đại biểu.

Examples

Please take a seat.

Xin mời ngồi vào **chỗ ngồi**.

There is a seat by the window.

Có một **chỗ ngồi** cạnh cửa sổ.

All the seats are taken.

Tất cả các **chỗ ngồi** đã có người ngồi.

He won a seat in parliament.

Anh ấy đã giành được một **ghế** trong quốc hội.

Is this seat taken?

**Chỗ ngồi** này có ai ngồi chưa?

I couldn't find a seat on the bus this morning.

Sáng nay tôi không tìm được **chỗ ngồi** trên xe buýt.