"seasoned" in Vietnamese
Definition
Chỉ người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực, hoặc món ăn đã được thêm gia vị như muối hoặc hương liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đặt trước nghề nghiệp như 'seasoned teacher', cho thấy nhiều năm kinh nghiệm. Với món ăn, nghĩa là đã tẩm ướp gia vị. Không dùng cho người trẻ hoặc mới vào nghề.
Examples
My uncle is a seasoned firefighter.
Chú tôi là một lính cứu hỏa **lão luyện**.
These potatoes are well seasoned.
Những củ khoai tây này đã được **tẩm gia vị** rất ngon.
She is a seasoned traveler.
Cô ấy là một du khách **lão luyện**.
This dish is perfectly seasoned—I love the flavors!
Món này được **tẩm gia vị** hoàn hảo—tôi rất thích hương vị này!
You can tell he's a seasoned public speaker—he never gets nervous.
Bạn có thể nhận ra anh ấy là một diễn giả **lão luyện**—anh ấy không bao giờ lo lắng cả.
Hiring a seasoned technician saved us a lot of trouble.
Thuê một kỹ thuật viên **lão luyện** đã giúp chúng tôi tránh được nhiều rắc rối.