¡Escribe cualquier palabra!

"seasonal" en Vietnamese

theo mùa

Definición

Liên quan đến một mùa trong năm hoặc chỉ xuất hiện vào một số thời điểm nhất định trong năm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho công việc tạm thời ('seasonal jobs'), thực phẩm theo mùa ('seasonal fruits'). Không dùng cho những thứ kéo dài quanh năm.

Ejemplos

Many farms offer seasonal jobs during the harvest.

Nhiều trang trại cung cấp việc làm **theo mùa** vào mùa thu hoạch.

We should eat more seasonal fruits.

Chúng ta nên ăn nhiều trái cây **theo mùa** hơn.

The restaurant has a seasonal menu.

Nhà hàng có thực đơn **theo mùa**.

Tourist numbers here go up and down because it's a seasonal destination.

Số lượng du khách ở đây lên xuống vì đây là điểm đến **theo mùa**.

Allergies can get worse during seasonal changes.

Dị ứng có thể trở nên tệ hơn vào những đợt **thay đổi theo mùa**.

He found seasonal work at the ski resort every winter.

Anh ấy tìm được việc làm **theo mùa** ở khu trượt tuyết mỗi mùa đông.