Digite qualquer palavra!

"season" em Vietnamese

mùamùa giảinêm (gia vị)

Definição

Mùa chỉ một phần của năm như xuân, hạ, thu, đông. Ngoài ra còn dùng chỉ thời kỳ diễn ra sự việc nào đó (mùa thi, mùa bóng đá) hay thêm gia vị cho món ăn khi là động từ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng chỉ thời điểm kéo dài như 'mùa thi', 'mùa lễ hội', không dùng để chỉ thời tiết hàng ngày. Khi nói về nêm đồ ăn, dùng 'season with muối' là thêm muối.

Exemplos

Summer is my favorite season.

Mùa hè là **mùa** tôi thích nhất.

The football season starts in August.

**Mùa giải** bóng đá bắt đầu vào tháng Tám.

Please season the soup with a little salt.

Làm ơn **nêm** thêm một chút muối vào súp.

It's allergy season again, so I'm carrying tissues everywhere.

Lại đến **mùa dị ứng**, nên tôi mang khăn giấy khắp nơi.

This show gets really good in the second season.

Chương trình này thực sự hay ở **mùa** thứ hai.

Holiday season is always busy for people who work in retail.

**Mùa lễ** luôn bận rộn với những người làm bán lẻ.