"seaside" in Vietnamese
Definition
Khu vực đất liền sát biển, thường được dùng để nghỉ mát hoặc đi du lịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'the seaside', 'thị trấn ven biển', chỉ những nơi nghỉ dưỡng chứ không đơn thuần là bờ biển bất kỳ.
Examples
We went to the seaside last summer.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đi ra **bờ biển**.
Many children play at the seaside.
Nhiều trẻ em chơi ở **bờ biển**.
She lives in a small seaside town.
Cô ấy sống ở một thị trấn **bờ biển** nhỏ.
There's nothing better than fresh air at the seaside.
Không gì tuyệt vời hơn không khí trong lành ở **bờ biển**.
We found the cutest cafe right by the seaside.
Chúng tôi đã tìm thấy quán cafe dễ thương nhất ngay bên **bờ biển**.
After a long week, all I want is to relax by the seaside.
Sau một tuần dài, tất cả những gì tôi muốn là thư giãn bên **bờ biển**.