"seasick" 的Vietnamese翻译
释义
Cảm giác buồn nôn, chóng mặt hoặc khó chịu khi đi tàu thuyền trên biển.
用法说明(Vietnamese)
Chỉ dùng khi bị say khi đi tàu thuyền trên biển. Không dùng cho xe hơi ('carsick') hay máy bay ('airsick'). Thường gặp trong các tình huống du lịch, ví dụ 'bị say sóng'.
例句
He felt seasick during the boat trip.
Anh ấy cảm thấy **say sóng** trong chuyến đi bằng thuyền.
Do you get seasick easily?
Bạn có dễ bị **say sóng** không?
I took medicine to avoid getting seasick.
Tôi đã uống thuốc để tránh bị **say sóng**.
If you start to feel seasick, go outside and get some fresh air.
Nếu bạn bắt đầu cảm thấy **say sóng**, hãy ra ngoài hít thở không khí.
Even the captain got a little seasick in that storm.
Ngay cả thuyền trưởng cũng bị **say sóng** một chút trong cơn bão đó.
The waves were so strong, I was super seasick the whole time!
Sóng lớn quá nên tôi **say sóng** rất nặng suốt cả chuyến đi!