Type any word!

"seas" in Vietnamese

biển cảcác biển

Definition

Vùng nước mặn lớn trên bề mặt Trái Đất, thường nhỏ hơn đại dương; 'seas' là số nhiều của 'sea'.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn ở dạng số nhiều; dùng cho cả nghĩa thực và nghĩa bóng (ví dụ: 'seven seas'). Thường đi với các động từ như 'băng qua', 'khám phá', 'chèo thuyền'.

Examples

There are many seas on Earth.

Trên Trái Đất có nhiều **biển cả**.

Fishermen travel across the seas to catch fish.

Ngư dân đi qua các **biển cả** để đánh bắt cá.

The seas are home to many animals.

Nhiều loài động vật sinh sống ở các **biển cả**.

Sailors have explored the seas for centuries.

Thủy thủ đã khám phá các **biển cả** suốt hàng thế kỷ.

Legends say that there are monsters in the deep seas.

Truyền thuyết kể rằng có quái vật ở các **biển cả** sâu thẳm.

We crossed several seas on our journey around the world.

Chúng tôi đã băng qua nhiều **biển cả** trong chuyến đi vòng quanh thế giới.