"seas" in Vietnamese
Definition
Vùng nước mặn lớn trên bề mặt Trái Đất, thường nhỏ hơn đại dương; 'seas' là số nhiều của 'sea'.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn ở dạng số nhiều; dùng cho cả nghĩa thực và nghĩa bóng (ví dụ: 'seven seas'). Thường đi với các động từ như 'băng qua', 'khám phá', 'chèo thuyền'.
Examples
There are many seas on Earth.
Trên Trái Đất có nhiều **biển cả**.
Fishermen travel across the seas to catch fish.
Ngư dân đi qua các **biển cả** để đánh bắt cá.
The seas are home to many animals.
Nhiều loài động vật sinh sống ở các **biển cả**.
Sailors have explored the seas for centuries.
Thủy thủ đã khám phá các **biển cả** suốt hàng thế kỷ.
Legends say that there are monsters in the deep seas.
Truyền thuyết kể rằng có quái vật ở các **biển cả** sâu thẳm.
We crossed several seas on our journey around the world.
Chúng tôi đã băng qua nhiều **biển cả** trong chuyến đi vòng quanh thế giới.