输入任意单词!

"searches" 的Vietnamese翻译

lượt tìm kiếmcuộc kiểm tra (cảnh sát)

释义

'Lượt tìm kiếm' là việc tra cứu thông tin hoặc vật, còn 'cuộc kiểm tra' thường chỉ việc cảnh sát kiểm tra người hoặc nơi nào đó.

用法说明(Vietnamese)

Chủ yếu dùng 'lượt tìm kiếm' cho internet, còn 'cuộc kiểm tra' cho nghĩa cảnh sát kiểm tra. Không dùng như động từ.

例句

He did several searches on the internet for cheap flights.

Anh ấy đã thực hiện vài **lượt tìm kiếm** trên internet để tìm vé máy bay giá rẻ.

The police conducted searches of cars at the border.

Cảnh sát đã tiến hành **cuộc kiểm tra** các xe ở biên giới.

My recent searches will appear in my browser history.

Các **lượt tìm kiếm** gần đây của tôi sẽ xuất hiện trong lịch sử trình duyệt.

She deleted her searches to keep her surprise party a secret.

Cô ấy đã xóa các **lượt tìm kiếm** của mình để giữ bí mật cho bữa tiệc bất ngờ.

There were random searches at the concert entrance last night.

Có các **cuộc kiểm tra** ngẫu nhiên ở lối vào buổi hòa nhạc tối qua.

Google keeps track of your searches to improve your experience.

Google lưu lại **lượt tìm kiếm** của bạn để cải thiện trải nghiệm của bạn.