Type any word!

"search" in Vietnamese

tìm kiếm

Definition

Cố gắng tìm ai đó hoặc điều gì đó một cách kỹ lưỡng. Cũng có nghĩa là quá trình tìm kiếm một thông tin hoặc vật bị mất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong đời thường lẫn trên mạng. 'search for' dùng khi tập trung vào đối tượng cần tìm; 'search' + nơi/chỗ nghĩa là kiểm tra nơi đó. Danh từ thường gặp: 'tìm kiếm trên internet', 'kết quả tìm kiếm'.

Examples

I search the internet for new recipes.

Tôi **tìm kiếm** các công thức mới trên internet.

The police searched the car after the accident.

Sau tai nạn, cảnh sát đã **khám xét** chiếc xe.

Our search for the cat lasted all night.

Cuộc **tìm kiếm** con mèo của chúng tôi kéo dài suốt đêm.

I’ve been searching for my headphones everywhere, and they were on my desk the whole time.

Tôi đã **tìm kiếm** tai nghe khắp nơi, hóa ra chúng ở trên bàn mình suốt.

Just search his name online — you’ll find tons of articles about him.

Chỉ cần **tìm kiếm** tên anh ấy trên mạng — bạn sẽ thấy rất nhiều bài viết.

I did a quick search, but nothing useful came up.

Tôi vừa **tìm kiếm** nhanh, nhưng không thấy gì hữu ích.