Type any word!

"seams" in Vietnamese

đường maychỗ nối

Definition

Nơi hai mảnh vải, kim loại hoặc vật liệu khác được may hoặc ghép nối với nhau. Cũng dùng để chỉ các vết nứt hoặc đường chỗ tiếp giáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong quần áo, lều hay công trình. 'bursting at the seams' nghĩa là quá đầy, chật. Chỉ dùng cho chỗ nối/giao nhau, không dùng cho họa tiết bề mặt.

Examples

The seams of my shirt are coming apart.

Các **đường may** trên áo của tôi đang bung ra.

Check the seams in the tent for any holes.

Kiểm tra các **đường may** của lều xem có lỗ không nhé.

There are cracks along the seams of the wall.

Có vết nứt dọc theo các **đường nối** trên bức tường.

My backpack is bursting at the seams because it's so full.

Ba lô của tôi đang căng phồng đến mức **đường may** sắp bung ra.

Careful, the seams on your jeans are showing.

Cẩn thận, **đường may** trên quần jean của bạn đang lộ ra.

Moisture can get inside through the seams if they're not sealed properly.

Nếu các **đường nối** không được bịt kín kỹ, hơi ẩm có thể lọt vào bên trong.