"seamen" in Vietnamese
Definition
Người làm việc trên tàu ở ngoài biển, đặc biệt là những người không phải sĩ quan. Thường chỉ các thuỷ thủ phổ thông.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này trang trọng và hơi cũ. Ngày nay thường nói 'thủy thủ'. Chỉ thành viên không phải sĩ quan. Không nhầm với 'semen' trong sinh học. Dạng số ít là 'seaman'.
Examples
The seamen worked hard to keep the ship clean.
Các **thủy thủ** làm việc chăm chỉ để giữ cho tàu sạch sẽ.
Many seamen live on the ship for months.
Nhiều **thủy thủ** sống trên tàu suốt nhiều tháng.
The captain gave orders to the seamen before sailing.
Thuyền trưởng đã ra lệnh cho các **thủy thủ** trước khi khởi hành.
The experienced seamen knew how to handle storms at sea.
Những **thủy thủ** giàu kinh nghiệm biết cách đối phó với bão trên biển.
After a long voyage, the seamen were glad to see land again.
Sau chuyến đi dài, các **thủy thủ** rất vui khi lại nhìn thấy đất liền.
Fishermen and seamen often share stories at the harbor.
Ngư dân và các **thủy thủ** thường kể chuyện cho nhau ở cảng.