Type any word!

"seaman" in Vietnamese

thủy thủthủy binh

Definition

Người làm việc trên tàu thủy, đặc biệt là thành viên thuỷ thủ đoàn không phải sĩ quan.

Usage Notes (Vietnamese)

'Seaman' là từ trang trọng hoặc hơi cũ, thường dùng trong quân đội hoặc lĩnh vực hàng hải. Bình thường, 'sailor' dùng phổ biến hơn. Trong hải quân, là cấp bậc thấp hơn sĩ quan.

Examples

The seaman cleaned the deck every morning.

**Thủy thủ** dọn dẹp boong tàu mỗi sáng.

My uncle is a seaman and travels around the world.

Chú tôi là **thủy thủ** và đi khắp thế giới.

The seaman helped tie the ship to the dock.

**Thủy thủ** giúp buộc tàu vào bến.

He always dreamed of being a seaman, sailing across the open sea.

Anh ấy luôn mơ làm **thủy thủ**, đi khắp biển khơi.

It’s not easy being a seaman—the days are long and you miss home.

Làm **thủy thủ** không dễ — ngày dài và bạn nhớ nhà.

The ship’s captain called for all seamen to report to the main deck.

Thuyền trưởng gọi tất cả các **thủy thủ** lên boong chính.