"seals" in Vietnamese
Definition
'Hải cẩu' là loài động vật biển lớn có chân chèo, hoặc có thể chỉ vật/đồ dùng để đóng kín hay niêm phong vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
"Hải cẩu" dùng cho con vật, "con dấu/niêm phong" cho vật dùng để đóng kín (ví dụ: phẩm chất sản phẩm). Tùy ngữ cảnh mà chọn.
Examples
Some documents need official seals to be valid.
Một số tài liệu cần có **con dấu** chính thức mới hợp lệ.
The kids got excited when they spotted seals sunbathing at the beach.
Lũ trẻ rất phấn khích khi nhìn thấy **hải cẩu** phơi nắng trên bãi biển.
Make sure the bottle seals are unbroken before use.
Đảm bảo rằng **niêm phong** của chai chưa bị phá trước khi sử dụng.
We saw several seals swimming near the rocks.
Chúng tôi đã thấy một vài con **hải cẩu** bơi gần những tảng đá.
The jars have tight seals to keep food fresh.
Các hũ có **niêm phong** chặt để giữ thực phẩm tươi lâu.
Old letters sometimes had wax seals with family crests.
Những lá thư cũ đôi khi có **con dấu** sáp với huy hiệu gia đình.