"seal" in Vietnamese
Definition
'seal' vừa là con dấu dùng để chứng nhận hay đóng kín thứ gì, vừa là động vật biển thân trơn gọi là hải cẩu, cũng có nghĩa là đóng chặt để không lọt khí hoặc nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy ngữ cảnh: danh từ thường chỉ 'con dấu'/'hải cẩu', động từ thường dùng với 'seal the envelope', 'seal the deal' mang sắc thái trang trọng, kín hoàn toàn.
Examples
Please seal the envelope before you mail it.
Vui lòng **niêm phong** phong bì trước khi gửi.
We saw a seal at the zoo.
Chúng tôi đã thấy một con **hải cẩu** ở sở thú.
The jar has a tight seal.
Lọ này có **con dấu** rất chắc.
A handshake used to seal the deal.
Một cái bắt tay đã **chốt** thỏa thuận.
Make sure the windows are sealed before the storm hits.
Hãy chắc chắn các cửa sổ đã được **niêm phong** trước khi bão đến.
The letter carried the king's seal.
Bức thư có đóng **con dấu** của nhà vua.