Type any word!

"seagulls" in Vietnamese

mòng biển

Definition

Mòng biển là loài chim màu trắng và xám, kích thước trung bình, thường thấy ở gần biển, hồ hoặc sông. Chúng nổi tiếng với tiếng kêu lớn và thường bay hoặc đi trên bờ nước.

Usage Notes (Vietnamese)

"Mòng biển" là danh từ số nhiều. Khi nói về một nhóm có thể dùng "một đàn mòng biển". Thường bắt gặp sát bờ nước, đôi khi chỉ gọi là "chim biển".

Examples

There are many seagulls at the beach.

Ở bãi biển có rất nhiều **mòng biển**.

Seagulls eat fish from the sea.

**Mòng biển** ăn cá từ biển.

A group of seagulls flew over the water.

Một nhóm **mòng biển** bay qua mặt nước.

Seagulls were fighting over some leftover chips by the pier.

**Mòng biển** đang tranh nhau chỗ khoai tây chiên còn sót lại bên bến tàu.

The sound of seagulls always reminds me of summer holidays.

Tiếng **mòng biển** luôn làm tôi nhớ về những kỳ nghỉ hè.

All the seagulls suddenly took off when the dog came running.

Tất cả các **mòng biển** đột nhiên bay lên khi con chó chạy đến.