아무 단어나 입력하세요!

"seagull" in Vietnamese

mòng biển

Definition

Mòng biển là loài chim lớn có lông trắng và xám, thường xuất hiện gần biển, bãi biển hoặc hồ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Mòng biển’ là từ thông dụng, chủ yếu dùng ở những vùng gần bờ biển. Thường đi kèm các động từ như 'bay', 'lượn vòng', 'kêu'.

Examples

A seagull is flying over the ocean.

Một **mòng biển** đang bay trên đại dương.

The seagull is standing on the beach.

**Mòng biển** đang đứng trên bãi biển.

I saw a seagull eating bread.

Tôi thấy một **mòng biển** đang ăn bánh mì.

Look out, that seagull might steal your fries!

Cẩn thận, **mòng biển** kia có thể lấy cắp khoai tây chiên của bạn đấy!

The sound of seagulls always reminds me of vacations at the coast.

Âm thanh của **mòng biển** luôn làm tôi nhớ về kỳ nghỉ ở bờ biển.

There were dozens of seagulls circling the fishing boat.

Có hàng chục con **mòng biển** bay lượn quanh thuyền đánh cá.