Type any word!

"seafood" in Vietnamese

hải sản

Definition

Thực phẩm lấy từ biển như cá, tôm, cua, sò và các loại hải sản khác, bao gồm cả nguyên liệu và các món ăn làm từ chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hải sản' thường được dùng trong nhà hàng hay khi nói về thực phẩm biển. Không bao gồm cá nước ngọt. Khác biệt với chỉ 'cá'.

Examples

Do you like seafood?

Bạn có thích **hải sản** không?

The restaurant serves fresh seafood every day.

Nhà hàng phục vụ **hải sản** tươi mỗi ngày.

Fish is a type of seafood.

Cá là một loại **hải sản**.

I'm allergic to some kinds of seafood, like shrimp and crab.

Tôi bị dị ứng với một số loại **hải sản** như tôm và cua.

We had a huge seafood platter at the beach last night.

Tối qua, chúng tôi thưởng thức một đĩa lớn **hải sản** trên bãi biển.

If you don't eat seafood, there are plenty of other options on the menu.

Nếu bạn không ăn **hải sản**, thực đơn vẫn còn rất nhiều món khác.