Type any word!

"sea" in Vietnamese

biển

Definition

Vùng nước mặn rất rộng lớn, thường nằm gần bờ biển. Đôi khi dùng để chỉ số lượng lớn của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng là danh từ, ví dụ: 'the sea', 'by the sea', 'at sea'. 'Sea' nhỏ hơn 'ocean', nhưng trong giao tiếp hàng ngày hai từ này thường dùng lẫn lộn. 'A sea of...' là cách nói về số lượng lớn.

Examples

The children are playing in the sea.

Bọn trẻ đang chơi ở **biển**.

We can see the sea from our hotel room.

Chúng tôi có thể nhìn thấy **biển** từ phòng khách sạn.

This fish lives in the sea.

Con cá này sống ở **biển**.

I grew up by the sea, so I miss the sound of the waves.

Tôi lớn lên bên **biển**, nên nhớ tiếng sóng vỗ lắm.

After a week in the city, a day at the sea is exactly what I need.

Sau một tuần ở thành phố, một ngày bên **biển** là điều tôi rất cần.

When I looked at the crowd, all I saw was a sea of faces.

Khi nhìn vào đám đông, tôi chỉ thấy một **biển** khuôn mặt.