"scurvy" in Vietnamese
Definition
Bệnh thiếu vitamin C là bệnh nghiêm trọng do cơ thể thiếu vitamin C, gây yếu ớt, chảy máu và các vấn đề về nướu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ gặp trong sách sử hoặc y học. Ngày nay bệnh này rất hiếm vì chế độ ăn hiện đại đầy đủ hơn.
Examples
Sailors in the past often suffered from scurvy.
Ngày xưa thủy thủ thường bị **bệnh thiếu vitamin C**.
Eating oranges helps prevent scurvy.
Ăn cam giúp phòng ngừa **bệnh thiếu vitamin C**.
Lack of vitamin C causes scurvy.
Thiếu vitamin C gây ra **bệnh thiếu vitamin C**.
Back in the age of exploration, scurvy was a big killer on long sea voyages.
Thời kỳ thám hiểm, **bệnh thiếu vitamin C** là nguyên nhân tử vong lớn trên những chuyến đi biển dài ngày.
Modern diets make scurvy almost unheard of these days.
Nhờ chế độ ăn hiện đại, **bệnh thiếu vitamin C** hầu như không còn nữa.
If you don't eat enough fruits and vegetables, you could risk getting scurvy—even though that's super rare now.
Nếu bạn không ăn đủ trái cây và rau củ, bạn vẫn có nguy cơ bị **bệnh thiếu vitamin C**—dù hiện cực kỳ hiếm.