Type any word!

"scumbags" in Vietnamese

kẻ khốn nạnkẻ đểu cáng

Definition

Đây là từ lóng cực kỳ xúc phạm, dùng để chỉ người rất khó ưa, không trung thực hoặc vô đạo đức.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thô tục, không dùng trong tình huống trang trọng. Dùng khi tức giận hoặc khinh bỉ ai đó. Không nên sử dụng với người lạ hoặc trong môi trường nghiêm túc.

Examples

Some people act like real scumbags.

Một số người cư xử như những **kẻ khốn nạn** thực thụ.

He called the thieves scumbags.

Anh ấy gọi bọn trộm là **kẻ đểu cáng**.

Don't be friends with scumbags.

Đừng kết bạn với **kẻ khốn nạn**.

Those scumbags lied just to get free tickets!

Bọn **kẻ đểu cáng** đó đã nói dối chỉ để lấy vé miễn phí!

I can't believe those scumbags tried to scam my grandma.

Tôi không ngờ bọn **kẻ khốn nạn** đó lại cố lừa bà tôi.

The internet is full of scumbags trying to steal your information.

Trên mạng đầy **kẻ khốn nạn** luôn rình rập ăn cắp thông tin của bạn.