"sculpture" in Vietnamese
Definition
Tác phẩm điêu khắc là một loại nghệ thuật tạo hình, được làm từ đá, kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác thành hình khối ba chiều. Có thể là tượng, hình dáng hoặc bất kỳ hình thức sáng tạo nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Điêu khắc' dùng cho cả tác phẩm lẫn nghệ thuật tạo hình nói chung. Thường đi kèm: 'tác phẩm điêu khắc đồng', 'điêu khắc công cộng', 'điêu khắc trừu tượng'. 'Tượng' chỉ là một loại điêu khắc.
Examples
He took a selfie in front of the giant sculpture downtown.
Anh ấy đã chụp ảnh selfie trước **tác phẩm điêu khắc** khổng lồ ở trung tâm thành phố.
I love how the sunlight hits the marble sculpture in the morning.
Tôi rất thích cách ánh nắng chiếu vào **tác phẩm điêu khắc** bằng đá cẩm thạch vào buổi sáng.
The museum has a famous sculpture of a horse.
Bảo tàng có một **tác phẩm điêu khắc** nổi tiếng về một con ngựa.
She studies sculpture at art school.
Cô ấy học **điêu khắc** tại trường nghệ thuật.
A new sculpture was installed in the park.
Một **tác phẩm điêu khắc** mới đã được lắp đặt trong công viên.
That abstract sculpture really makes people stop and look.
Bức **điêu khắc** trừu tượng đó thực sự khiến mọi người phải dừng lại ngắm nhìn.