¡Escribe cualquier palabra!

"scud" en Vietnamese

lao vútmây thấp bay nhanhtên lửa Scud

Definición

Di chuyển nhanh và mượt, thường nói về mây hoặc thuyền trên nước. Ngoài ra còn chỉ loại mây thấp bay nhanh hoặc tên lửa Scud.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Scud’ thường xuất hiện trong văn miêu tả hoặc khoa học để chỉ mây/thuyền di chuyển nhanh. 'Scud' dưới nghĩa tên lửa thường thấy trong tin tức. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

Clouds scud across the sky before a storm.

Trước cơn bão, những đám mây **lao vút** qua bầu trời.

The small boat scudded over the waves.

Chiếc thuyền nhỏ **lao vút** qua những con sóng.

A scud of rain hit the window suddenly.

Một **vệt mưa** mạnh đập vào cửa sổ bất ngờ.

The clouds started to scud when the wind picked up.

Khi gió mạnh lên, những đám mây bắt đầu **lao vút**.

You could see scud blowing past the full moon last night.

Tối qua bạn có thể thấy **mây thấp bay nhanh** lướt qua mặt trăng tròn.

During the news, they mentioned a Scud missile attack.

Trong tin tức, họ nhắc đến một vụ tấn công bằng **tên lửa Scud**.