"scrutiny" 的Vietnamese翻译
释义
Kiểm tra hoặc xem xét rất kỹ một vấn đề hay đối tượng nào đó để phát hiện thông tin quan trọng hoặc sai sót.
用法说明(Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản trang trọng, báo chí, hoặc lĩnh vực khoa học, pháp lý. Các cụm như 'under scrutiny' nghĩa là đang bị giám sát kỹ lưỡng.
例句
The new policy is under scrutiny by experts.
Chính sách mới đang được các chuyên gia đưa vào **xem xét kỹ lưỡng**.
His actions will not escape scrutiny.
Hành động của anh ấy sẽ không thể thoát khỏi **giám sát chặt chẽ**.
The document needs careful scrutiny before approval.
Tài liệu này cần **xem xét kỹ lưỡng** trước khi phê duyệt.
After the mistake, every step he took came under scrutiny.
Sau sai lầm đó, mọi bước đi của anh ấy đều bị đưa vào **giám sát chặt chẽ**.
The company’s finances are going to face increased scrutiny this year.
Tài chính của công ty sẽ phải đối mặt với **xem xét kỹ lưỡng** nhiều hơn trong năm nay.
Politicians are always under public scrutiny during elections.
Trong mùa bầu cử, các chính trị gia luôn ở dưới **giám sát chặt chẽ** của công chúng.