Type any word!

"scrimmage" in Indonesian

trận đấu tậpcuộc xô xát nhỏ (trong thể thao)

Definition

'Scrimmage' là trận đấu tập hoặc trận giao lưu không chính thức, thường gặp trong các môn thể thao đồng đội như bóng đá hoặc bóng rổ. Cũng có thể chỉ pha tranh chấp nhỏ trong trận.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu gặp trong tiếng Anh Bắc Mỹ, dùng trong thể thao như bóng bầu dục Mỹ hoặc bóng rổ. Không nên dùng từ này ngoài bối cảnh thể thao.

Examples

The team had a scrimmage before the big game.

Đội đã có một trận **scrimmage** trước trận đấu lớn.

We watched a short scrimmage during practice.

Chúng tôi đã xem một **scrimmage** ngắn trong buổi tập.

Tomorrow, there will be a football scrimmage at school.

Ngày mai sẽ có trận **scrimmage** bóng đá ở trường.

Coach wants us to have a serious scrimmage, not just mess around.

Huấn luyện viên muốn chúng tôi chơi **scrimmage** nghiêm túc, không chỉ đùa giỡn.

There was a little scrimmage near the goal, but the referee stopped it quickly.

Có một pha **scrimmage** nhỏ gần khung thành, nhưng trọng tài đã nhanh chóng dừng lại.

After school, some players stick around for an extra scrimmage just for fun.

Sau giờ học, một vài cầu thủ ở lại để chơi thêm một trận **scrimmage** cho vui.