"screwy" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó rất kỳ quặc, lạ thường hoặc không hợp lý; thường dùng theo cách hài hước hoặc thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong văn bản trang trọng; chủ yếu xuất hiện trong hội thoại hàng ngày khi nói về ý tưởng hoặc tình huống lạ lùng, như 'screwy plan'.
Examples
That old clock is acting screwy again.
Cái đồng hồ cũ đó lại hoạt động **kỳ quặc** nữa rồi.
His explanation sounded kind of screwy.
Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ **kỳ quặc**.
Everything went screwy after the power went out.
Sau khi mất điện, mọi thứ trở nên **lộn xộn**.
This website is being completely screwy today—none of the buttons work!
Hôm nay trang web này hoàn toàn **kỳ quặc**—không nút nào hoạt động cả!
My schedule got all screwy after the meeting changed times.
Lịch làm việc của tôi trở nên **lộn xộn** sau khi cuộc họp đổi giờ.
I had a screwy dream about flying cats last night.
Đêm qua tôi mơ một giấc mơ **kỳ quặc** về những con mèo biết bay.