"screwy" in Indonesian
Definition
Mô tả điều gì đó rất kỳ cục, khó hiểu hoặc không hợp lý; thường dùng trong những tình huống hài hước hoặc thân mật.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này không trang trọng, thường dùng khi nói chuyện thân mật để chỉ ý tưởng, hành động hoặc tình huống kỳ lạ, như 'mọi thứ bị ngớ ngẩn'.
Examples
That old clock is acting screwy again.
Cái đồng hồ cũ đó lại trở nên **ngớ ngẩn** rồi.
His explanation sounded kind of screwy.
Lời giải thích của anh ấy nghe **ngớ ngẩn** quá.
Everything went screwy after the power went out.
Mọi thứ trở nên **lộn xộn** sau khi bị mất điện.
This website is being completely screwy today—none of the buttons work!
Hôm nay website này **ngớ ngẩn** thật—không nút nào bấm được cả!
My schedule got all screwy after the meeting changed times.
Lịch làm việc của tôi bị **lộn xộn** hết sau khi giờ họp thay đổi.
I had a screwy dream about flying cats last night.
Đêm qua tôi mơ một giấc mơ **ngớ ngẩn** về những con mèo biết bay.