"screwed" in Vietnamese
Definition
'Screwed' dùng để chỉ bị siết bằng vít, nhưng thường được hiểu là đang gặp rắc rối lớn hoặc tình huống xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ngôn ngữ nói, nhất là khi gặp chuyện xui: 'We’re screwed.' Mang tính thân mật, không trang trọng. Nghĩa gốc chỉ thao tác vặn vít.
Examples
The lid is screwed on tight.
Nắp được **vặn vít** rất chặt.
If we miss the bus, we're screwed.
Nếu lỡ chuyến xe buýt, chúng ta **gặp rắc rối to**.
I forgot my keys, so I'm screwed.
Tôi quên chìa khóa nên giờ **gặp rắc rối** rồi.
We're screwed if the client backs out now.
Nếu khách hàng rút lui bây giờ, chúng ta **gặp rắc rối lớn**.
I really screwed up the presentation yesterday.
Tôi đã **làm hỏng** buổi thuyết trình hôm qua.
Once the rent went up, a lot of people were screwed.
Khi tiền thuê nhà tăng, nhiều người đã **gặp khó khăn**.