Type any word!

"screens" in Vietnamese

màn hìnhtấm chắn

Definition

Bề mặt phẳng dùng để hiển thị hình ảnh, chữ hoặc video, thường thấy trên điện thoại, máy tính hay TV. Ngoài ra còn có thể là tấm chắn để chia không gian hoặc chống muỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ màn hình thiết bị điện tử. Các cụm như 'thời gian dùng màn hình', 'nhiều màn hình' phổ biến. 'Tấm chắn' chỉ vật chia không gian hoặc che muỗi.

Examples

The children watch cartoons on their screens every morning.

Bọn trẻ xem hoạt hình trên **màn hình** của mình mỗi sáng.

Please turn off all the screens before you leave the office.

Vui lòng tắt tất cả các **màn hình** trước khi rời văn phòng.

He uses special screens to protect his windows from insects.

Anh ấy sử dụng các **tấm chắn** đặc biệt để bảo vệ cửa sổ khỏi côn trùng.

We spend too much time staring at our screens these days.

Ngày nay chúng ta dành quá nhiều thời gian nhìn vào **màn hình**.

The conference room is equipped with two large screens for presentations.

Phòng hội nghị được trang bị hai **màn hình** lớn để trình bày.

During summer, people hang screens on their porches to keep out mosquitoes.

Vào mùa hè, người ta treo **tấm chắn** ở hiên nhà để ngăn muỗi.