"screened" in Vietnamese
Definition
'Screened' là được kiểm tra kỹ lưỡng, được chiếu (phim), hoặc được che chắn bằng lưới để bảo vệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'screened' trong môi trường y tế hay an ninh mang tính trang trọng. Khi nói về phim, chỉ dùng cho các buổi chiếu chính thức. 'Screened' cũng có nghĩa là được che bằng lưới bảo vệ. Không nhầm với 'screamed' nghĩa là hét lớn.
Examples
The windows are screened to keep insects out.
Các cửa sổ được **che chắn bằng lưới** để ngăn côn trùng vào nhà.
Students are screened for vision problems at school every year.
Hàng năm, học sinh đều được **sàng lọc** các vấn đề về thị lực ở trường.
Everyone was screened at the airport before boarding.
Tất cả mọi người đều được **sàng lọc** tại sân bay trước khi lên máy bay.
The new movie was screened at the festival.
Bộ phim mới đã được **chiếu** tại lễ hội.
Only invited guests were screened and allowed into the event.
Chỉ những khách mời được mời mới được **sàng lọc** và cho phép vào sự kiện.
The patio is screened, so we can sit outside without bugs bothering us.
Sân hiên đã được **che chắn bằng lưới**, nên chúng tôi có thể ngồi ngoài trời mà không bị côn trùng làm phiền.