"screeches" in Vietnamese
rít lênla hét the thékêu két (cơ khí)
Definition
Chỉ tiếng động lớn, cao và khó chịu, thường bất ngờ, phát ra từ người, động vật hoặc vật như phanh hoặc cửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ âm thanh cao, chói và gây khó chịu từ động vật, người khi sợ hoặc cáu, hoặc tiếng phanh, lốp xe. Mạnh và gay gắt hơn 'la hét' thông thường.
Examples
Her brakes screech every time she stops.
Phanh của cô ấy **kêu két** mỗi khi dừng lại.
The baby screeches when he is hungry.
Đứa bé **rít lên** khi nó đói.
My tires screech whenever I turn too fast.
Lốp xe của tôi **kêu két** mỗi khi tôi rẽ quá nhanh.
She screeches every time she sees a spider.
Cô ấy **rít lên** mỗi lần nhìn thấy một con nhện.
The microphone screeches if you stand too close to it.
Nếu đứng quá gần, micro sẽ **rít lên**.
The owl screeches at night.
Cú **rít lên** vào ban đêm.