"screamer" in Vietnamese
Definition
Người hay la hét to, hoặc trong thể thao (nhất là bóng đá), một bàn thắng đẹp và mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật. Trong thể thao hay dùng cho các bàn thắng đẹp từ xa. Không dùng chỉ người la hét vì đau đớn.
Examples
The baby is a real screamer when she's hungry.
Em bé này đúng là **người la hét** mỗi khi đói.
He scored a screamer from outside the box.
Anh ấy đã ghi một **cú sút xa tuyệt đẹp** từ ngoài vòng cấm.
At concerts, there are always a few screamers near the front.
Ở các buổi hòa nhạc, luôn có vài **người la hét** ở gần phía trước.
That goal was an absolute screamer!
Bàn thắng đó đúng là một **cú sút xa tuyệt đẹp**!
You don't want to sit next to a screamer on the roller coaster.
Bạn không muốn ngồi cạnh một **người la hét** trên tàu lượn siêu tốc đâu.
Their new fan club is full of screamers who can barely contain their excitement.
Câu lạc bộ người hâm mộ mới của họ toàn là những **người la hét** không kiềm chế nổi sự phấn khích.