¡Escribe cualquier palabra!

"scrawny" en Vietnamese

gầy gòốm yếu

Definición

Rất gầy và yếu, nhìn có vẻ không khoẻ mạnh hoặc thiếu cơ bắp. Thường dùng cho người hoặc động vật.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Scrawny' có ý nghĩa không đẹp, không nên dùng để khen. Mạnh hơn 'gầy' hay 'thon', thường mang tính tiêu cực.

Ejemplos

The scrawny boy could barely lift the box.

Cậu bé **gầy gò** hầu như không nhấc nổi chiếc hộp.

His arms look scrawny in that large shirt.

Cánh tay của anh ấy trông **gầy gò** khi mặc chiếc áo rộng đó.

The scrawny cat searched for food.

Con mèo **gầy gò** đi kiếm ăn.

He used to be scrawny, but now he's really muscular.

Trước đây anh ấy **gầy gò**, giờ đã rất nhiều cơ bắp.

Stop calling me scrawny—I'm just slim!

Đừng gọi tôi là **gầy gò** nữa—tôi chỉ là thon thôi!

The team worried their scrawny goalie wouldn't block many shots.

Đội lo lắng rằng thủ môn **gầy gò** của họ sẽ không cản được nhiều cú sút.