"scratched" بـVietnamese
التعريف
Bị để lại vết hoặc hư hại do bị cọ xát với vật sắc hoặc cứng, thường gặp trên đồ vật hoặc da.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho dấu vết vật lý trên vật thể, da hoặc đồ vật như 'bề mặt trầy xước', 'đĩa bị xước'. Không dùng cho tổn thương tinh thần.
أمثلة
My phone screen is scratched.
Màn hình điện thoại của tôi đã bị **trầy xước**.
He scratched his arm on the branch.
Anh ấy đã bị **trầy xước** tay khi cọ vào cành cây.
The table is scratched from moving it.
Cái bàn bị **trầy xước** do di chuyển.
I can't sell the book—it's too scratched up.
Tôi không thể bán cuốn sách này—nó bị **trầy xước** quá nhiều.
Her glasses were so scratched she could hardly see.
Kính của cô ấy **bị trầy xước** đến mức cô ấy hầu như không nhìn thấy gì.
The old record played badly because it was badly scratched.
Bản nhạc cũ phát không tốt vì bị **trầy xước** nặng.