कोई भी शब्द लिखें!

"scrappy" Vietnamese में

kiên cườnggan dạlôi thôi (vẻ ngoài)

परिभाषा

Chỉ người kiên quyết, không dễ bỏ cuộc dù yếu thế; cũng dùng để nói đến vẻ ngoài lôi thôi, không gọn gàng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang ý nghĩa tích cực khi nói về người quyết tâm, nhưng hơi tiêu cực khi chỉ về vẻ ngoài lôi thôi. Không nhầm với 'scrap' (mẩu nhỏ hoặc đánh nhau).

उदाहरण

The scrappy dog barked at every stranger.

Chú chó **kiên cường** sủa mọi người lạ.

She has a scrappy attitude on the basketball court.

Cô ấy có thái độ **kiên cường** trên sân bóng rổ.

The old car looked a bit scrappy, but it still worked.

Chiếc xe cũ trông hơi **lôi thôi**, nhưng vẫn chạy được.

Our team may be small, but we're scrappy and never give up.

Đội chúng tôi có thể nhỏ, nhưng rất **kiên cường** và không bao giờ bỏ cuộc.

He built his business from nothing with a scrappy spirit.

Anh ấy xây dựng doanh nghiệp từ con số 0 với tinh thần **kiên cường**.

Her style is a little scrappy, but she makes it work.

Phong cách của cô ấy hơi **lôi thôi**, nhưng cô ấy vẫn biết cách phối hợp.