Type any word!

"scrapes" in Vietnamese

vết xướcvết trầyrắc rối (khó khăn nhỏ)

Definition

Những vết thương nhỏ hoặc vết trầy trên da hay bề mặt do bị cọ xát. Ngoài ra còn chỉ những tình huống khó khăn nhỏ mà bạn vừa vượt qua.

Usage Notes (Vietnamese)

'scrapes' chủ yếu mô tả vết xước nhỏ, như 'scrapes on your knee'. Trong văn nói, 'get into scrapes' là gặp rắc rối nhỏ. Khác với 'scratch' là vết trầy một đường.

Examples

The boy has scrapes on his elbows from falling.

Cậu bé bị **vết xước** ở khuỷu tay do bị ngã.

She cleaned her scrapes with soap and water.

Cô ấy rửa **vết xước** của mình bằng xà phòng và nước.

The cat left scrapes on the door.

Con mèo đã để lại **vết trầy** trên cửa.

Kids always come home with new scrapes after playing outside.

Trẻ con lúc nào cũng về nhà với những **vết xước** mới sau khi chơi ngoài trời.

He survived college without too many scrapes along the way.

Anh ấy vượt qua thời sinh viên mà không gặp quá nhiều **rắc rối**.

Don’t worry, kids get scrapes all the time—it's part of growing up.

Đừng lo, trẻ con hay bị **vết trầy** suốt thôi—đó là một phần của việc lớn lên.