Type any word!

"scrapbook" in Vietnamese

sổ lưu niệmsổ dán ảnh

Definition

Sổ lưu niệm là cuốn sổ dùng để sưu tầm và dán ảnh, bài báo, tranh vẽ hoặc những kỷ niệm đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

'sổ lưu niệm' thường dùng khi nói về sở thích sáng tạo. Có thể gặp những cụm từ như 'làm scrapbook', 'scrapbooking'. Phổ biến nhất là dạng thủ công nhưng hiện nay có cả dạng số hóa.

Examples

I made a scrapbook with my vacation photos.

Tôi đã làm một **sổ lưu niệm** với những bức ảnh kỳ nghỉ của mình.

My grandmother keeps a scrapbook of old newspaper articles.

Bà tôi giữ một **sổ lưu niệm** với các bài báo cũ.

You can buy a scrapbook at the store.

Bạn có thể mua một **sổ lưu niệm** ở cửa hàng.

She loves scrapbooking, so her room is full of scrapbooks.

Cô ấy rất thích **scrapbooking**, nên phòng cô ấy đầy **sổ lưu niệm**.

Whenever something special happens, I add it to my scrapbook.

Bất cứ khi nào có điều gì đặc biệt, tôi đều thêm vào **sổ lưu niệm** của mình.

Looking through my old scrapbooks always makes me smile.

Xem lại những **sổ lưu niệm** cũ của tôi luôn khiến tôi mỉm cười.